<div style="display:inline;"><img height="1" width="1" style="border-style:none;" alt="" src="//www.googleadservices.com/pagead/conversion/1038283176/?label=gXdMCOiuggIQqOOL7wM&amp;guid=ON&amp;script=0"/></div>

越南 进口商数据库

浏览越南 的所有海运进口记录
分析越南 的Import数据。
获取完整的历史记录
更新: 2026-01-05
进口量
货物
从 到 的所有记录
精确数据和图表分析只对付费会员可见

主要Vietnam进口商

Vietnam趋势进口商

最新的越南进口商

显示 88,732 个 importers 的 86,801 - 86,900
搜索最新数据
Số 18 Yên Ninh, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
最新船运数据
2018-03-20
总量
7
货物
Số 128, Đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Thành Phố Lạng Sơn ,Tỉnh Lạng Sơn , Việt Nam
最新船运数据
2018-03-17
Số 9 , Đinh Tiên Hoàng ,Phường ĐaKao , Quận 1
最新船运数据
2018-03-20
总量
31
货物
SN 012, Lê Ngọc Hân, Phố Mới, Lào Cai
最新船运数据
2018-03-21
Thôn Bá Khê, xã Tân Tiến, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
最新船运数据
2018-03-17
总量
18
货物
50/11 Trường Sơn, P.2, Q.Tân Bình, TP.HCM
最新船运数据
2018-03-21
总量
157
货物
港口排名
  • CHINA
  • UNITED STATES
  • Others
Khu 12, Xa Kim Duc, TP Viet Tri, Tinh Phu Tho
最新船运数据
2018-03-20
总量
75
货物
港口排名
  • CHINA
  • HONG KONG
57C/1, Tổ 2, KP 1A, P. An Phú, TX. Thuận An, T. Bình Dương
最新船运数据
2018-03-17
总量
3
货物
港口排名
  • CHINA
Thôn Nam Hiệp, Xã Ka Đô, Huyện Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
最新船运数据
2018-03-18
Xóm 12, Xã Hải Phương, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định
最新船运数据
2018-03-17
Lô II-3, đường 11, KCN Tân Bình, Q.Tân Phú
最新船运数据
2018-03-21
总量
19
货物
港口排名
  • VIET NAM
  • SINGAPORE
  • Others
42 phố Tố Hữu, phường Nhân Chính, Thanh Xuân, Hà Nội
最新船运数据
2018-03-21
总量
2
货物
港口排名
  • HONG KONG
Số 1942, Ấp B2, Xã Phước Minh, Huyện Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh
最新船运数据
2018-03-17
最新船运数据
2018-03-20
191/9 Phạm Huy Thông, phường 6, quận Gò Vấp, Tp.HCM
最新船运数据
2018-03-20
总量
5
货物
Khu làng nghề Triều Khúc, thôn Triều Khúc, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, Hà Nội, Việt Nam
最新船运数据
2018-03-20
总量
75
货物
Số 1, Km92+600, Hùng Vương, Hồng Bàng, Hải Phòng
最新船运数据
2018-03-20
总量
34
货物
合作伙伴
港口排名
  • JAPAN
28 Nguyễn Thị Diệu, phường 6, Quận 3, HCM
最新船运数据
2018-03-21
总量
2,823
货物
港口排名
  • SINGAPORE
  • CHINA
  • Others
Số 304, khu Dây Thép, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn
最新船运数据
2018-03-21
最新船运数据
2018-03-21
总量
13
货物
港口排名
  • CHINA
  • SINGAPORE
377 đường Hồ Văn Tắng, Ấp Cây Da, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
最新船运数据
2018-03-21
总量
3
货物
161/2 NI SƯ HUỲNH LIÊN, PHƯỜNG 10, QUẬN TÂN BÌNH, TP. HỒ CHÍ MINH
最新船运数据
2018-03-21
Lo N4, Duong so 6, Cum Cong Nghiep Loi Binh Nhon,Xa Loi Binh Nhon, TP.Tân An,T. Long An, VN.
最新船运数据
2018-03-20
总量
6
货物
港口排名
  • UNITED STATES
số 02, Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, quận Đống Đa, Hà Nội
最新船运数据
2018-03-17
Lô F2, F3, F4 KCN Đức Hòa 1, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, Long An
最新船运数据
2018-03-21
总量
17
货物
439B9 Phan Văn Trị, P.5, Q.Gò Vấp, Tp.HCM
最新船运数据
2018-03-17
总量
15
货物
港口排名
  • CHINA
99 Lý Thường Kiệt, Phường 7, Quận 11, TP. Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-03-21
103D/32/8 Lê Văn Thọ, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-03-17
Xóm 2, Xã Tam Hưng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng
最新船运数据
2018-03-20
总量
8
货物
最新船运数据
2018-03-20
总量
21
货物
港口排名
  • CHINA
  • CHINA
KCN Phú Mỹ I,Tân Thành,Bà Rịa-Vũng Tàu
最新船运数据
2018-03-21
总量
4
货物
Số 23, ngách 405/17, đường Ngọc Hồi, Văn Điển, Thanh Trì, Hà Nội
最新船运数据
2018-03-17
Đường Lê Thái Tổ, Phố Kỳ Lân, Phường Tân Thành, Tp.Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
最新船运数据
2018-03-17
总量
3
货物
Tòa nhà Elcom, Duy Tân, Cầu giấy, Hà nội
最新船运数据
2018-03-21
总量
3
货物
港口排名
  • CHINA
44-46-48 Bạch Đằng 2 - Phường 2 - Quận Tân Bình - TP.HCM - Việt Nam
最新船运数据
2018-03-17
总量
7
货物
港口排名
  • CHINA
Số 03, Tổ 41, Khu 4, P.Hồng Gai,TP.Hạ Long,Tỉnh Quảng Ninh,Việt Nam
最新船运数据
2018-03-20
总量
66
货物
Số 426, Đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, TP Hải Phòng
最新船运数据
2018-03-17
总量
18
货物
港口排名
  • CHINA
  • HONG KONG
Số 8, đường Bà Triệu - Phường Hoàng Văn Thụ - Thành phố Lạng Sơn - Lạng Sơn
最新船运数据
2018-03-18
总量
55
货物
31 Gò Cát, Phường Phú Hữu, Quận 9, Tp. Hồ Chí Minh.
最新船运数据
2018-03-20
总量
9
货物
港口排名
  • CHINA
  • CHINA
Tổ Dân Phố 6, Thị Trấn Ba Hàng, Huyện Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
最新船运数据
2018-03-17
总量
68
货物
港口排名
  • CHINA
Số 4, Ngách 470/59, Đường Nguyễn Trãi, P Thanh Xuân, Q Thanh Xuân, T P Hà Nội, Việt Nam
最新船运数据
2018-03-21
总量
21
货物
港口排名
  • SINGAPORE
Quốc Lộ 80, Cụm CN Vàm Cống, ấp An Thạnh, Xã Bình Thành, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp
最新船运数据
2018-03-21
总量
2
货物
Thôn Phú Sơn, Xã Đá Bạc, Huyện Châu Đức, Bà Rịa Vũng Tàu
最新船运数据
2018-03-20
总量
6
货物
港口排名
  • CHINA
Lô 2L1, 2L2, đường CN2 và CN5, KCN Tân Bình - Xã Tân Bình - Huyện Bắc Tân Uyên - Bình Dương
最新船运数据
2018-03-17
SỐ 31/61 NGUYỄN CHÍ THANH, KHU 5, PHƯỜNG TƯƠNG BÌNH HIỆP, TP. THỦ DẦU MỘT, BÌNH DUƠNG
最新船运数据
2018-03-17
总量
5
货物
258 Đường Long Thuận, KP Long Thuận, Phường Long Phước, Quận 9, TPHCM
最新船运数据
2018-03-21
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
304/21/1A Nguyễn Thái Sơn, Phường 4, Gò Vấp, TP HCM.
最新船运数据
2018-03-20
总量
5
货物
港口排名
  • UNITED STATES
LÔ ME-3, KCN ĐỨC HOÀ 1, ẤP 5, XÃ ĐỨC HOÀ ĐÔNG, ĐỨC HOÀ, LONG AN
最新船运数据
2018-03-17
总量
8
货物
港口排名
  • HONG KONG
Tầng 5 tòa nhà TXT số 10 ngõ 1 phố Bùi Huy Bích, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, Hà Nội
最新船运数据
2018-03-17
总量
3
货物
港口排名
  • JAPAN
A002 AN BINH TOWER 787 LUY BAN BINH, ST PHU THO HOA WARD TAN PHU DIST, HCMC
最新船运数据
2018-03-21
总量
1
货物
港口排名
  • HONG KONG
Số 20-Lô 12 Khu Đô Thị Mới Cầu Giấy, P.Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
最新船运数据
2018-03-21
总量
32
货物
Somerset Chancellor Court, Lầu 1, 21-23 Nguyễn Thị Minh Khai, Q. 1, TP HCM
最新船运数据
2018-03-20
总量
44
货物
LÔ SỐ 4, ĐƯỜNG MỘC SƠN 2, KDC LÀNG ĐÁ MỸ NGHỆ NON NƯỚC, PHƯỜNG HOÀ HẢI, QUẬN NGŨ HÀNH SƠN, THÀNH PHỐ
最新船运数据
2018-03-20
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
P.11B, SỐ 1A CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH, PHƯỜNG BẾN NGHÉ, QUẬN 1, TP.HCM
最新船运数据
2018-03-20
总量
1
货物
合作伙伴
港口排名
  • JAPAN
Số 458, Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai bà Trưng, TP Hà Nội
最新船运数据
2018-03-21
总量
1
货物
港口排名
  • SINGAPORE
Số 257 Thống Nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP.HCM, Việt nam
最新船运数据
2018-03-20
总量
1
货物
港口排名
  • BRAZIL
Số 3547B Đường 27/4, Phường Phước Hiệp, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
最新船运数据
2018-03-21
总量
4
货物
港口排名
  • CHINA
29 KDC PHÚ LONG, PHÂN KHU SỐ 8, NGUYỄN HỮU THỌ,, ẤP 5, XÃ PHƯỚC KIỂN, HUYỆN NHÀ BÈ, TP. HỒ CHÍ MINH
最新船运数据
2018-03-19
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
thôn Hạ , xã Liên Trung , huyện Đan Phượng , thành phố Hà Nội , Việt Nam
最新船运数据
2018-03-21
总量
3
货物
港口排名
  • CHINA
Số 3/115, KP3, Phường Tam Hòa, Thành Phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai
最新船运数据
2018-03-20
总量
4
货物
港口排名
  • CHINA
Số 4, Đường Số 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Tp. Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-03-21
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
75 đường số 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-03-21
总量
4
货物
2/18 Huỳnh Văn Nghệ, P.12, Q. Gò Vấp, TP.HCM
最新船运数据
2018-03-18
总量
2
货物
港口排名
  • HONG KONG
158/2A HOANG HOA THAM,, WARD 12, ROOM: PHONG MAY N6 FLOOR 4,, IDC VIETTEL HOANG HOA THAM
最新船运数据
2018-03-19
总量
2
货物
港口排名
  • SINGAPORE
58/3H TÂN THỚI NHẤT 05, KHU PHỐ 7, PHƯỜNG TÂN THỚI NHẤT, QUẬN 12, TPHCM
最新船运数据
2018-03-20
总量
6
货物
港口排名
  • CHINA
641 Đường 3 tháng 2, Phường 06, Quận 10, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
最新船运数据
2018-03-20
总量
32
货物
Số 15, lô TĐC 01, khu tái định cư Vinhomes Riverside Hải Phòng,Sở Dầu,Hồng Bàng, Hải Phòng,VN
最新船运数据
2018-03-20
总量
6
货物
合作伙伴
港口排名
  • JAPAN
总量
3
货物
港口排名
  • SINGAPORE
  • CHINA
Số 2, ngõ 36, đường Đào Tấn, phường Cống Vị, quận Ba Đình, Tp Hà Nội
最新船运数据
2018-03-18
总量
2
货物
港口排名
  • HONG KONG
FLOOR 6,199 DIEN BIEN PHU,WARD 15, BINH THANH DISTRICT HO CHI MINH
最新船运数据
2018-03-18
总量
2
货物
合作伙伴
港口排名
  • FRANCE
SỐ 26, LÔ S2, KHU PHỐ 12, PHƯỜNG AN BÌNH, TP. BIÊN HÒA, ĐỒNG NAI
最新船运数据
2018-03-19
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
1B1 Nguyễn Đình Chiểu, P. Đakao, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-03-20
总量
1
货物
港口排名
  • UNITED KINGDOM
Số 128/14, KP Tân Phú 1, P. Tân Bình, TX Dĩ An, Bình Dương, Viet Nam
最新船运数据
2018-03-20
总量
5
货物
Số 149B, đường Nguyễn Tất Thành, phường 8, thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau, Việt Nam
最新船运数据
2018-03-20
总量
2
货物
42/6A DT 743,KP CHIÊU LIÊU,P.TÂN ĐÔNG HIỆP,TX.DĨ AN,TỈNH BÌNH DƯƠNG
最新船运数据
2018-03-20
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
总量
4
货物
Số 12 I, đường số 1 (I) Cư Xá Ngân Hàng, phường Tân Thuận Tây, quận 7, TP.HCM
最新船运数据
2018-03-21
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
HAGL LAKEVIEW BLDG 72 HAM NGHI, THANH KHE DIST DANANG VN VIETNAM, DA NANG
最新船运数据
2018-03-21
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
LÔ C-8F-CN, ĐƯỜNG NE7C, KCN MỸ PHƯỚC 3, THỊ XÃ BẾN CÁT, BÌNH DƯƠNG
最新船运数据
2018-03-20
总量
2
货物
港口排名
  • HONG KONG
Số 321 đường Khánh Yên, Phường Phố Mới, TP Lào cai, Tỉnh Lào cai, Việt Nam
最新船运数据
2018-03-21
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
Số 396-397 TBĐ số 23 ấp 4 - Xã Đức Hòa Đông - Huyện Đức Hoà - Long An
最新船运数据
2018-03-20
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
Số 7/59 đường Trần Cung, phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
最新船运数据
2018-03-21
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
58/2 Tan Lap 1, KP 3, F Hiep Phu, Q 9. TP.HCM.
最新船运数据
2018-03-21
总量
3
货物
港口排名
  • HONG KONG
Số 83A, TDP số 1, phường Cổ Nhuế, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
最新船运数据
2018-03-21
总量
6
货物
40/10 Đường Khổng Tử, P. Hiệp Phú Q.9 TP.HCM
最新船运数据
2018-03-21
总量
1
货物
合作伙伴
港口排名
  • KOREA, REPUBLIC OF
总量
2
货物
Thôn Sở Đông, xã Long Hưng, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên.
最新船运数据
2018-03-21
总量
5
货物
港口排名
  • CHINA
显示 88,732 个的 86,801 - 86,900