<div style="display:inline;"><img height="1" width="1" style="border-style:none;" alt="" src="//www.googleadservices.com/pagead/conversion/1038283176/?label=gXdMCOiuggIQqOOL7wM&amp;guid=ON&amp;script=0"/></div>

越南 进口商数据库

浏览越南 的所有海运进口记录
分析越南 的Import数据。
获取完整的历史记录
更新: 2026-01-05
进口量
货物
从 到 的所有记录
精确数据和图表分析只对付费会员可见

主要Vietnam进口商

Vietnam趋势进口商

最新的越南进口商

显示 88,732 个 importers 的 86,501 - 86,600
搜索最新数据
167 Tỉnh Lộ 15, ấp Phú Bình, Xã Phú Hoà Đông, Huyện Củ Chi, Thành Phố Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-07
总量
29
货物
港口排名
  • TAIWAN, PROVINCE OF CHINA
Lô J10-11, KCN Nomura Hải Phòng, An Dương, Hải Phòng
最新船运数据
2018-04-10
总量
248
货物
港口排名
  • JAPAN
  • CHINA
  • VIET NAM
Lo 9, Duong so 9, KCN Tan Duc, X. Duc Hoa Ha, H. Duc Hoa, T. Long An
最新船运数据
2018-04-12
总量
53
货物
港口排名
  • BELIZE
  • HONG KONG
  • Others
33/3C Nguyễn Thị Thử, ấp 3, xã Xuân Thới Sơn, huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-11
总量
7
货物
F11/24 ấp 6, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-10
284/41/15 Lý Thường Kiệt, P.14, Q.10, TP.HCM
最新船运数据
2018-04-07
Số 23/37 Lê Chân, phường An Biên, quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng, VN
最新船运数据
2018-04-10
总量
32
货物
港口排名
  • HONG KONG
最新船运数据
2018-04-11
总量
41
货物
港口排名
  • VIET NAM
  • CHINA
ấp Bình Tiền II, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An, việt Nam
最新船运数据
2018-04-10
33 TĂNG BẠT HỔ, P.11, Q.BÌNH THẠNH, TP.HCM, VIỆT NAM
最新船运数据
2018-04-10
总量
3
货物
港口排名
  • SINGAPORE
Khu Công Nghiệp Long Thành, X. Tam An, H. Long Thành, T. Đồng Nai.Việt Nam
最新船运数据
2018-04-12
总量
4
货物
港口排名
  • BELIZE
Lầu 9, Tòa nhà PTS Sài Gòn, Số 118 Huỳnh Tấn Phát, P. Tân Thuận Tây, Quận 7, Tp. Hồ Chí Minh.
最新船运数据
2018-04-11
总量
22
货物
港口排名
  • KOREA, REPUBLIC OF
  • CHINA
Khu công nghiệp Tiên Sơn - khu vực mở rộng, Phường Đồng Nguyên, Thị xã Từ Sơn, Bắc Ninh
最新船运数据
2018-04-08
Số 16, Nguyễn Trãi, Ngô Quyền, Hải Phòng
最新船运数据
2018-04-12
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
Thôn Yên Phú, xã Giai Phạm, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên
最新船运数据
2018-04-11
98/26 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, TP.HCM
最新船运数据
2018-04-10
Số 11 đường Kinh Bắc 20 - P. Kinh Bắc - Tp. Bắc Ninh - Tỉnh Bắc Ninh
最新船运数据
2018-04-12
总量
11
货物
Tòa nhà E.Town 2, số 364 Cộng Hòa, P.13, Q.Tân Bình, Tp HCM
最新船运数据
2018-04-11
总量
2
货物
Số 397 Tô Ngọc Vân, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành Phố Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-10
总量
8
货物
港口排名
  • CHINA
总量
14
货物
港口排名
  • HONG KONG
  • CHINA
691/2 Hương Lộ 2, khu phố 3, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-12
总量
24
货物
最新船运数据
2018-04-10
总量
120
货物
Thôn Kim Âu, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-11
ẤP MỚI 2 - MỸ HẠNH NAM - ĐỨC HÒA - LONG AN
最新船运数据
2018-04-10
总量
7
货物
港口排名
  • CHINA
119 Đường số 16 - P. Bình Trị Đông B - Q. Bình Tân - TP Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-07
82/57 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-11
总量
6
货物
597/2/12 Quang Trung,Phường 11,Quận Gò Vấp,Tp.HCM
最新船运数据
2018-04-10
总量
3
货物
LÔ O3, KCN VIỆT HƯƠNG, THUẬN GIAO, THUẬN AN, BÌNH DƯƠNG, VIỆT NAM.
最新船运数据
2018-04-11
G47, Đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TPHCM
最新船运数据
2018-04-11
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
2ND FLOOR- 27B NGUYEN DINH CHIEU ST DA KAO WARD, DISTRICT 1HO CHI MINH
最新船运数据
2018-04-12
总量
2
货物
港口排名
  • UNITED STATES
  • THAILAND
408-C3, đường Vũ Hồng Phô, Khu Phố 5, Phường An Bình, TP. Biên Hoà, Đồng Nai
最新船运数据
2018-04-11
总量
10
货物
港口排名
  • HONG KONG
Lô H2-1-5 và Lô H2-1-6, KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn, X.Tri Phương, H. Tiên Du, T.Bắc Ninh, Việt Nam.
最新船运数据
2018-04-10
总量
48
货物
港口排名
  • SINGAPORE
  • CHINA
  • Others
Số 3 ngõ 670,Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội
最新船运数据
2018-04-11
总量
2
货物
港口排名
  • HONG KONG
tầng 2 59 nguyễn bỉnh khiêm ka long móng cái quảng ninh
最新船运数据
2018-04-11
总量
3
货物
港口排名
  • CHINA
4/98, GROUP 4, BINH THUAN 1,, THUAN GIAO WARD, THUAN AN TOWN,, BINH DUONG
最新船运数据
2018-04-12
总量
6
货物
合作伙伴
港口排名
  • HONG KONG
1409 Huỳnh Tấn Phát, P Phú Thuận, Quận 7, TP.HCM
最新船运数据
2018-04-11
520/13/5 Hương Lộ 2, Khu phố 2, Phường Bình Trị Đông, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh, VN
最新船运数据
2018-04-10
总量
6
货物
港口排名
  • KOREA, REPUBLIC OF
36 BACH DANG STREET, HAI CHAU DISTRICT, DA NANG
最新船运数据
2018-04-10
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
最新船运数据
2018-04-10
总量
2
货物
Nhà máy thủy điện Nậm Chim 2, Bản Chim Thượng, Xã Chim Vàn, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-11
总量
18
货物
港口排名
  • HONG KONG
TẦNG 6, TÒA NHÀ VNPT KHÁNH HÒA, 50 LÊ THÁNH TÔN, P.LỘC THỌ, T.P NHA TRANG, TỈNH KHÁNH HÒA, VIỆT NAM
最新船运数据
2018-04-11
总量
41
货物
港口排名
  • HONG KONG
  • CHINA
  • UNITED STATES
Quốc lộ 5, Xã Dị sử, Huyện Mỹ hào, Tỉnh Hưng yên
最新船运数据
2018-04-11
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
总量
651
货物
Ấp Đất Mới, Quốc lộ 51, xã Long Phước, huyện Long Thành, Đồng Nai
最新船运数据
2018-04-08
总量
3
货物
合作伙伴
港口排名
  • KOREA, REPUBLIC OF
TỔ 10, ẤP PHƯỚC LẬP, XÃ MỸ XUÂN, HUYỆN TÂN THÀNH, BÀ RỊA VŨNG TÀU
最新船运数据
2018-04-12
总量
7
货物
合作伙伴
港口排名
  • CHINA
Khu Phố 7, Phường Uyên Hưng, Thị Xã Tân Uyên, Tình Bình Dương, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-11
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
số 6 Thôn Lã Côi, xã Yên Viên, huyện Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-10
总量
1
货物
港口排名
  • HONG KONG
A4/27 QUỐC LỘ 1A, PHƯỜNG TÂN TẠO A, QUẬN BÌNH TÂN, TPHCM, VIỆT NAM
最新船运数据
2018-04-10
总量
2
货物
Số 77 Vũ Ngọc Phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Hà Nội, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-09
总量
26
货物
合作伙伴
Thôn Đồi 1, xã Đông Phương Yên, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-10
Số 87, ngõ 12 Phố Đào Tấn, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, TP Hà Nội
最新船运数据
2018-04-10
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
Tầng 5, Số 262 Huỳnh Văn Bánh - Phường 11 - Quận Phú Nhuận - TP Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-12
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
396/4 Nguyễn Tất Thành - phường 18 - Quận 4 - TP Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-11
总量
55
货物
港口排名
  • CHINA
总量
4
货物
Số 12 Đường Hoàng Tăng Bí, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
最新船运数据
2018-04-10
总量
1
货物
港口排名
  • SINGAPORE
Số 14/16 Đường Bình Tiên, Phường 3, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-08
总量
1
货物
港口排名
  • HONG KONG
197 Đường số 16, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-08
总量
1
货物
总量
27
货物
PHÒNG 503, TẦNG 5, 21 NGUYỄN TRUNG NGẠN, PHƯỜNG BẾN NGHÉ, QUẬN 1, TPHCM
最新船运数据
2018-04-09
总量
3
货物
港口排名
  • CHINA
ấp Tân Mai 2, xã Phước Tân, Thành Phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam.
最新船运数据
2018-04-10
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
总量
10
货物
港口排名
  • CHINA
  • CHINA
10 TRẦN VĂN DƯ, PHƯỜNG 13, QUẬN TÂN BÌNH, TPHCM
最新船运数据
2018-04-11
总量
2
货物
港口排名
  • HONG KONG
Tổ dân phố Miêu Nha 2, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
最新船运数据
2018-04-11
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
1652/32/5 Quốc lộ 1A, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-11
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
Số 51, ngõ 135 Đội Cấn, P. Ngọc Hà, Q. Ba Đình, TP. Hà Nội, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-11
总量
1
货物
港口排名
  • SINGAPORE
B1-11 Chợ Quán Thành, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-10
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
Số 319 Trần Đăng Ninh, P.Tam Thanh, TP.Lạng Sơn
最新船运数据
2018-04-11
总量
2
货物
583 Sư Vạn Hạnh, Phường 13, Quận 10, TPHCM
最新船运数据
2018-04-11
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
P 668 số 26 đường Láng, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-11
总量
1
货物
港口排名
  • UNITED STATES
Tầng 9, tòa nhà Zodiac, phố Duy Tân - Phường Dịch Vọng Hậu - Quận Cầu Giấy - Hà Nội
最新船运数据
2018-04-10
总量
1
货物
港口排名
  • SINGAPORE
Số 19B/71 Chợ Hàng cũ, P. Dư Hàng Kênh, Q.Lê Chân, TP. Hải Phòng, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-10
总量
4
货物
港口排名
  • CHINA
总量
4
货物
港口排名
  • CHINA
  • HONG KONG
Số 7/84 Phan Đình Phùng, phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành Phố Hải Phòng
最新船运数据
2018-04-11
总量
72
货物
港口排名
  • CHINA
LÔ 103, ĐƯỜNG AMATA, KCN AMATA, P.LONG BÌNH,TP.BIÊN HÒA,ĐỒNG NAI
最新船运数据
2018-04-11
总量
1
货物
港口排名
  • KOREA, REPUBLIC OF
Đường ĐX 62 , K8 , Phường Định Hòa , TP TDM , Tỉnh Bình Dương
最新船运数据
2018-04-10
总量
1
货物
港口排名
  • TAIWAN, PROVINCE OF CHINA
Số nhà 143 - E5 - Tổ 41 - Thị Trấn Đông Anh - Hà Nội
最新船运数据
2018-04-12
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
Cụm Công Nghiệp Kim Bình, Xã Kim Bình, Thành Phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-12
总量
2
货物
358 Nguyễn Duy, P.15, Q.8, TP.HCM
最新船运数据
2018-04-12
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
总量
210
货物
港口排名
  • CHINA
  • CHINA
Số 16, ngõ 370 tổ Minh Khai 3, phường Tràng Minh, quận Kiến An, Hải Phòng
最新船运数据
2018-04-11
总量
13
货物
港口排名
  • CHINA
Số 39 phố Nguyễn Khả Trạc, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
最新船运数据
2018-04-12
总量
2
货物
合作伙伴
港口排名
  • SPAIN
Khu Công Nghiệp Tam Hiệp, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội
最新船运数据
2018-04-11
总量
1
货物
TỔ 8, ĐƯỜNG TRẦN HƯNG ĐẠO, KHU PHỐ 7, THỊ TRẤN DƯƠNG ĐÔNG, HUYỆN PHÚ QUỐC, TỈNH KIÊN GIANG, VIỆT NAM
最新船运数据
2018-04-12
总量
2
货物
港口排名
  • HONG KONG
Số nhà 21 ngõ 73 tổ 3 đường Đức Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
最新船运数据
2018-04-12
总量
2
货物
ĐIỀN XÁ, QUANG TIẾN, SÓC SƠN, THÀNH PHỐ HÀ NỘI
最新船运数据
2018-04-12
总量
1
货物
港口排名
  • HONG KONG
Số 26,, Khu Ga, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn.
最新船运数据
2018-04-12
总量
9
货物
Số 9,Hẻm 10,Ngách 75,Ngõ 18,Phố Định Công Thượng,Phường Định Công,Quận Hoàng Mai,TP Hà Nội
最新船运数据
2018-04-12
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
Số 8 lô 15E khu Đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
最新船运数据
2018-04-12
总量
3
货物
港口排名
  • CHINA
Ấp Phú Sơn, quốc lộ 1A, xã Bắc Sơn, huyện Trảng Bom, Đồng Nai
最新船运数据
2018-04-12
总量
2
货物
港口排名
  • HONG KONG
318/18/8 Nguyen Thi Tu, Khu Pho 2, Phuong Binh Hung Hoa B, Quan Binh Tan, TPHCM
最新船运数据
2018-04-12
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
显示 88,732 个的 86,501 - 86,600