<div style="display:inline;"><img height="1" width="1" style="border-style:none;" alt="" src="//www.googleadservices.com/pagead/conversion/1038283176/?label=gXdMCOiuggIQqOOL7wM&amp;guid=ON&amp;script=0"/></div>

越南 进口商数据库

浏览越南 的所有海运进口记录
分析越南 的Import数据。
获取完整的历史记录
更新: 2026-01-05
进口量
货物
从 到 的所有记录
精确数据和图表分析只对付费会员可见

主要Vietnam进口商

Vietnam趋势进口商

最新的越南进口商

显示 88,732 个 importers 的 86,201 - 86,300
搜索最新数据
45/10/8 Lê Đình Cẩn , KP. 7 , Phường Tân Tạo , Quận Bình Tân , TP.HCM
最新船运数据
2018-04-21
Lô 23, KCN Biên Hòa II, Tỉnh Đồng Nai
最新船运数据
2018-04-21
总量
23
货物
港口排名
  • VIET NAM
  • TAIWAN, PROVINCE OF CHINA
134 Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Tp Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn
最新船运数据
2018-04-22
Lầu 7, Số 79 Đường Trương Định, Phường Bến Thành, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-20
总量
2
货物
P.1624-A45 Tầng 16,Tòa Tháp ICON4,Trung Tâm CSC,Số 243A Đê La Thành,P.Láng Thượng, Q.Đống Đa, Hà Nội
最新船运数据
2018-04-22
总量
79
货物
SỐ 38B, TỔ 7C2,PHƯỜNG CÁT BI, QUẬN HẢI AN, THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG
最新船运数据
2018-04-20
299I10 KDC Sông Giồng, Nguyễn Thị Định. P.An Phú, Quận 2
最新船运数据
2018-04-20
总量
9
货物
Số nhà 50, Đường Nguyễn Trãi, KP.Phước Thiện, P.Tân Thiện, TX.Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước
最新船运数据
2018-04-20
KCN Quế Võ - Vân Dương - TP Bắc Ninh - Bắc Ninh
最新船运数据
2018-04-22
Số nhà 13, Ngõ 2, Đường Hồ Mễ Trì, Tổ Dân Phố Số 1, Phường Mễ Trì, Q. Nam Từ Liêm, Tp. Hà Nội
最新船运数据
2018-04-21
总量
2
货物
Số A21, Tập Thể Dệt, Làng Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-22
总量
5
货物
港口排名
  • CHINA
Số 6 Khu 4C ngõ 6 Đà Nẵng, P.Máy Tơ, Q.Ngô Quyền, TP.Hải Phòng
最新船运数据
2018-04-21
总量
22
货物
港口排名
  • HONG KONG
Số 19/9D Ấp Mỹ Hòa 3, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-20
总量
3
货物
港口排名
  • CHINA
Thửa đất số 787, Tờ bản đồ số 41, Khu phố Bình Chánh, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Bình Dương
最新船运数据
2018-04-20
Số 471 Hồ Văn Cống, Khu 8 - Phường Tương Bình Hiệp - Thành phố Thủ Dầu Một - Bình Dương
最新船运数据
2018-04-22
总量
6
货物
港口排名
  • KOREA, REPUBLIC OF
  • CHINA
219 KHÁNH HỘI, PHƯỜNG 3, QUẬN 4, TPHCM
最新船运数据
2018-04-22
总量
2
货物
FL 7TH UPPT BLDG 346 ST 2 9 HOACUONG WARD HAI CHAU DISTDA NANG
最新船运数据
2018-04-23
总量
4
货物
港口排名
  • CHINA
  • UNITED STATES
  • HONG KONG
D5/49B ấp 4, đường Kênh A, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-20
总量
3
货物
港口排名
  • CHINA
163/27 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-22
总量
65
货物
港口排名
  • KOREA, REPUBLIC OF
Thôn Yên Thịnh, xã Yên Lễ, Huyện Như Xuân, Thanh Hóa, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-21
总量
4
货物
港口排名
  • MALAYSIA
总量
5
货物
合作伙伴
港口排名
  • CHINA
  • SINGAPORE
Số 29, đường 2, KP1, P. Tam Bình, Q. Thủ Đức, Tp HCM
最新船运数据
2018-04-22
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
  • TAIWAN, PROVINCE OF CHINA
总量
28
货物
港口排名
  • CHINA
  • CHINA
Số 8 hẻm 189/81/13 Hoàng Hoa Thám, phường Ngọc Hà, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
最新船运数据
2018-04-24
总量
18
货物
Số 19A, Cộng Hòa, P.12, Q.Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-21
总量
5
货物
合作伙伴
港口排名
  • HONG KONG
Phòng 904, tòa nhà Mỹ Vinh, số 250 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 06, Quận 3,Tp.HCM
最新船运数据
2018-04-21
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
总量
5
货物
港口排名
  • CHINA
  • CHINA
Số 7, Đường bia truyền thống, KP5, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân.
最新船运数据
2018-04-20
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
总量
2
货物
港口排名
  • HONG KONG
  • CHINA
Khu 2, ấp Bình Thạch, Xã Bình Hòa, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai
最新船运数据
2018-04-21
总量
2
货物
Số 26 ngõ 80 đường Lê Trọng Tấn, phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, TP.Hà Nội, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-24
总量
3
货物
港口排名
  • SINGAPORE
最新船运数据
2018-04-21
总量
2
货物
172/15 Bạch Đằng , Phường Tân Lập, TP. Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà
最新船运数据
2018-04-22
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
Số 30, ngõ 100 Phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-24
总量
1
货物
港口排名
  • HONG KONG
Số 3B Đường số 54, Phường Thảo Điền, Quận 2, Tp HCM
最新船运数据
2018-04-21
总量
1
货物
Số 66 Nguyễn Thiếp, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-20
总量
20
货物
74/9A, ĐƯỜNG SỐ 14A, PHƯỜNG TÂN THUẬN TÂY, QUẬN 7, TP. HCM, VIỆT NAM
最新船运数据
2018-04-21
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
Số 5, ngách 109/6, ngõ 109 phố Bồ Đề, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-21
总量
1
货物
港口排名
  • SINGAPORE
số 161 Vũ Hữu, Thanh Xuân, Hà Nội
最新船运数据
2018-04-21
总量
1
货物
Số nhà 16, ngách 102/67 đường Hoàng Đạo Thành - Phường Kim Giang - Quận Thanh Xuân - Hà Nội
最新船运数据
2018-04-21
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
Tầng 19, Khu A, Tòa nhà Indochina Park, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, TP.HCM
最新船运数据
2018-04-21
总量
6
货物
港口排名
  • CHINA
Số nhà 11, ngách 138, ngõ 230 Định Công Thượng - Phường Định Công - Quận Hoàng Mai - Hà Nội
最新船运数据
2018-04-21
总量
1
货物
港口排名
  • HONG KONG
nhà xưởng số 5A, Cụm công nghiệp Phú Chánh 1 - Xã Phú Chánh - Thị xã Tân Uyên - Bình Dương
最新船运数据
2018-04-24
Tầng 2, Số 17 , Hồ sen , Trại Cau , Lê Chân , Hải Phòng .
最新船运数据
2018-04-24
总量
2
货物
港口排名
  • HONG KONG
59, Đông Du, phường Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh . Việt Nam
最新船运数据
2018-04-22
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
Thôn Nam hả, xã Nam sơn, huyện Ba chẽ, tỉnh Quảng Ninh
最新船运数据
2018-04-21
总量
1
货物
95 ĐƯỜNG LÃ XUÂN OAI, PHƯỜNG LONG TRƯỜNG, QUẠN 9, TP HCM
最新船运数据
2018-04-21
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
28 Cao Thắng, Phuờng 05, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-21
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
Số 24, ngách 40, ngõ 215, P.Đinh Công Thượng, Q.Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-21
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
Số Quang Trung,Phường Phan Bội Châu,Quận Hồng Bàng,Thành Phố Hải Phòng,VN
最新船运数据
2018-04-21
总量
4
货物
364 Nhật Tảo, Phường 6, Quận 10, TP HCM
最新船运数据
2018-04-21
总量
13
货物
港口排名
  • CHINA
Tầng 19, Khu A, Indochina Park Tower, số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-21
总量
1
货物
港口排名
  • SINGAPORE
Tầng 29, Tòa nhà TT LOTTE Hà Nội, Số 54 Đường Liễu Giai, P. Cống Vị, Q. Ba Đình, Hà Nội, VN
最新船运数据
2018-04-21
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
47/1A đường Phan Văn Hớn .Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm ,Huyện Hóc Môn, TP HCM
最新船运数据
2018-04-24
总量
7
货物
港口排名
  • CHINA
Thôn Sen, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-22
总量
5
货物
港口排名
  • CHINA
最新船运数据
2018-04-24
总量
6
货物
港口排名
  • HONG KONG
Số nhà 331, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-22
总量
1
货物
Thửa đất số 157A, tờ bản đồ số C3, KP.Hòa Lân 2, P.Thuận Giao, TX.Thuận An, T.BD, VN
最新船运数据
2018-04-21
总量
12
货物
港口排名
  • HONG KONG
LOTTER CENTER- TÒA ĐÔNG, TẦNG 18, PHÒNG 1804, SỐ 54 LIỄU GIAI, BA ĐÌNH, HÀ NỘI
最新船运数据
2018-04-21
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
46 Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-22
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
Xóm Nhồi, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-21
总量
2
货物
港口排名
  • SPAIN
Căn hộ 9.5 - Nhà ở chung cư CT2, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
最新船运数据
2018-04-21
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
最新船运数据
2018-04-21
总量
228
货物
港口排名
  • CHINA
  • CHINA
239/8A Đường Khuông Việt , Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Tp.hcm
最新船运数据
2018-04-21
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
KCX Tân Thuận, Quận.7, TP.HCM.
最新船运数据
2018-04-21
总量
6
货物
港口排名
  • VIET NAM
56 Đường số 1,P. Tân Thuận Đông, Quận 7, TP.HCM.
最新船运数据
2018-04-21
总量
2
货物
港口排名
  • THAILAND
số 31 ngõ 184 đường Trần Khát Chân, p. Thanh Lương, q. Hai Bà Trưng, tp Hà Nội
最新船运数据
2018-04-24
总量
8
货物
港口排名
  • CHINA
135A Pasteur, Phường 6, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-24
总量
1
货物
合作伙伴
港口排名
  • UNITED STATES
Số 6, Phố Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-22
总量
1
货物
最新船运数据
2018-04-22
总量
2
货物
最新船运数据
2018-04-24
总量
8
货物
Số 19 ngõ 315 Nguyễn Khang, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam
最新船运数据
2018-04-24
总量
2
货物
港口排名
  • SINGAPORE
6A103 ĐƯỜNG AN HẠ, ẤP 6, XÃ PHẠM VĂN HAI, HUYỆN BÌNH CHÁNH, TPHCM
最新船运数据
2018-04-24
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
总量
2
货物
港口排名
  • HONG KONG
  • CHINA
95D Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-24
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
19 ĐƯỜNG 18, KHU PHỐ 3, PHƯỜNG LINH CHIỂU, QUẬN THỦ ĐỨC, TPHCM
最新船运数据
2018-04-24
总量
1
货物
合作伙伴
港口排名
  • CHINA
最新船运数据
2018-04-22
总量
6
货物
港口排名
  • SINGAPORE
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
  • CHINA
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
  • CHINA
86 đường Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Quận 2, Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-22
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
Kho Bãi Trám, xã Việt Hùng, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội
最新船运数据
2018-04-24
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
Số 1205/5A, Khu Phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thị Xã Dĩ An, Tỉnh Bình Dương
最新船运数据
2018-04-24
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
LO D9- N6- KHU DAN CU BINH AN, BINH THANG- DI AN, BINH DUONG
最新船运数据
2018-04-24
总量
1
货物
港口排名
  • CHINA
V-7 KCN HO NAI TRANG BOM DONG NAI
最新船运数据
2018-04-24
总量
2
货物
港口排名
  • CHINA
  • HONG KONG
总量
3
货物
Tầng 5, 40A-40B út Tịch, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-24
总量
1
货物
合作伙伴
港口排名
  • CHINA
28 Phan Thúc Duyện, Phường 04, Quận Tân Bình, TP HCM
最新船运数据
2018-04-24
总量
4
货物
港口排名
  • CHINA
最新船运数据
2018-04-24
总量
5
货物
69 Đường 45, phường 06, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
最新船运数据
2018-04-24
总量
1
货物
港口排名
  • UNITED STATES
Số 8 ngõ 84 phố Linh Lang, phường Cống Vị, quận Ba Đình, TP Hà Nội
最新船运数据
2018-04-24
总量
23
货物
港口排名
  • TAIWAN, PROVINCE OF CHINA
显示 88,732 个的 86,201 - 86,300