|
1
|
050322SMSHHPG2202011
|
VN#&Vòng nhựa cỡ (dùng để gắn vào móc treo quần áo)
|
CôNG TY TNHH TJB INC
|
HYOSUNG CO., LTD
|
2022-09-03
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
2
|
050322SMSHHPG2202011
|
MN#&Móc nhựa (dùng để treo quần áo)
|
CôNG TY TNHH TJB INC
|
HYOSUNG CO., LTD
|
2022-09-03
|
CHINA
|
4000 PCE
|
|
3
|
050322SMSHHPG2202011
|
MN#&Móc nhựa (dùng để treo quần áo)
|
CôNG TY TNHH TJB INC
|
HYOSUNG CO., LTD
|
2022-09-03
|
CHINA
|
6000 PCE
|
|
4
|
010222WFLQDCHPH22015953
|
VC3#&Vải dệt thoi 65% POLYESTER 35% COTTON. Khổ 58/60".Đã nhuộm.
|
CôNG TY TNHH TJB INC
|
B AND Y CO., LTD
|
2022-07-02
|
CHINA
|
3893 YRD
|
|
5
|
010222WFLQDCHPH22015953
|
VC3#&Vải dệt thoi 65% POLYESTER 35% COTTON. Khổ 58/60".Đã nhuộm.
|
CôNG TY TNHH TJB INC
|
B AND Y CO., LTD
|
2022-07-02
|
CHINA
|
19883 YRD
|
|
6
|
010222WFLQDCHPH22015953
|
VC3#&Vải dệt thoi 65% POLYESTER 35% COTTON. Khổ 58/60".Đã nhuộm.
|
CôNG TY TNHH TJB INC
|
B AND Y CO., LTD
|
2022-07-02
|
CHINA
|
10962 YRD
|
|
7
|
010222WFLQDCHPH22015953
|
VC3#&Vải dệt thoi 65% POLYESTER 35% COTTON. Khổ 58/60". Đã nhuộm.
|
CôNG TY TNHH TJB INC
|
B AND Y CO., LTD
|
2022-07-02
|
CHINA
|
9943 YRD
|
|
8
|
300322YTHAI22030005
|
VC7#&Vải 100% COTTON. Khổ 58/59".Vải dệt thoi đã nhuộm. Định lượng 170G/M2
|
CôNG TY TNHH TJB INC
|
TNC
|
2022-06-04
|
CHINA
|
166 MTR
|
|
9
|
300322YTHAI22030005
|
VC7#&Vải 100% COTTON. Khổ 58/59".Vải dệt thoi đã nhuộm. Định lượng 159G/M2
|
CôNG TY TNHH TJB INC
|
TNC
|
2022-06-04
|
CHINA
|
346.2 MTR
|
|
10
|
300322YTHAI22030005
|
VC7#&Vải 100% COTTON. Khổ 58/59".Vải dệt thoi đã nhuộm. Định lượng 167G/M2
|
CôNG TY TNHH TJB INC
|
TNC
|
2022-06-04
|
CHINA
|
207 MTR
|